挖苦
wākǔ
[ㄨㄚ ㄎㄨˇ]
OẠT KHỔ
HSK 7-9TOCFL 7V
- 1.nói mỉa mai
- 2.chế nhạo
- 3.cũng đọc là [wa1 ku5]

例句Câu ví dụ
- 1
湯姆真會挖苦人。
Tāngmǔ zhēn huì wākǔ rén。
Tom rất hay chế nhạo người khác
- 2
你總是挖苦我的著裝。
nǐ zǒngshì wākǔ wǒ de zhuózhuāng。
Anh luôn chê bai cách ăn mặc của tôi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 苦KHỔ (苦) – đắng/khổ: Cỏ (艹) mọc trên nền đất cổ (古) khô cằn — nhai thử ĐẮNG ngắt, đời cực KHỔ, khổ qua là 'mướp đắng'.