學華語Kaori Dict

挖苦

ㄨㄚ ㄎㄨˇ

OẠT KHỔ

HSK 7-9TOCFL 7V
  1. 1.nói mỉa mai
  2. 2.chế nhạo
  3. 3.cũng đọc là [wa1 ku5]

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆真會挖苦人。

    Tāngmǔ zhēn huì wākǔ rén。

    Tom rất hay chế nhạo người khác

  • 2

    你總是挖苦我的著裝。

    nǐ zǒngshì wākǔ wǒ de zhuózhuāng。

    Anh luôn chê bai cách ăn mặc của tôi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHỔ (苦) – đắng/khổ: Cỏ (艹) mọc trên nền đất cổ (古) khô cằn — nhai thử ĐẮNG ngắt, đời cực KHỔ, khổ qua là 'mướp đắng'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

挖苦 nghĩa là gì? · Kaori Dict