學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đàomáy dịch

OẠT

  1. 1.đào
  2. 2.khai quật
  3. 3.múc ra
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

挖 (挖为穵的俗字。形声。从手,穵声。本作穵”。穵,空大的意思。本义掘) 同本义 引申为探索;深入研究 抓。用爪子或指甲抓 镂,镂空 头上戴着一顶挖云鹅黄片金里大红猩猩毡昭君套。--《红楼梦》 又如挖云(镂穿成云头形的边饰);挖垫(旧时女红之一。把布帛镂穿成各种花样,在后面垫上不同颜色的布帛做衬托);挖镶(镂 挖(穵)wā ⒈掏,掘~井。~坑。~个洞。 ⒉发掘,探求~潜力。~空心思。 ⒊

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thủ) chỉ nghĩa, [wā] chỉ âm.

Đào lỗ 穵; 穵 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 挖 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict