字義Nghĩa
hollow sâu, khoan, đàomáy dịch
wāOẠT
- 1.đào
- 2.múc ra
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
穵wā 1.挖;掘。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 穴 (huyệt) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
thuộc — hang động