學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
疏挖
疏挖
shū
wā
[ㄕㄨ ㄨㄚ]
SƠ OẠT
1.
nạo vét
2.
đào (kênh)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
挖
wā
đào
挖掘
wājué
khai quật
疏忽
shūhu
sao nhãng
疏散
shūsàn
phân tán
挖苦
wākǔ
nói mỉa mai
疏導
shūdǎo
khai thông
疏通
shūtōng
khai thông
疏離
shūlí
trở nên xa cách
逐字解
Từng chữ trong từ
疏
sơ, sớ
bỏ bê
挖
oạt
đào
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
樹蛙
shùwā
ếch cây
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
疏挖 nghĩa là gì? · Kaori Dict