學華語Kaori Dict

疏忽

shūhu

ㄕㄨ ㄏㄨ˙

SƠ HỐT

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.sao nhãng
  2. 2.bỏ sót
  3. 3.sơ suất
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.cẩu thả

例句Câu ví dụ

  • 1

    疏忽招致盜賊。

    shūhu zhāozhì dàozéi。

    Sự lơ là dẫn đến trộm cắp

  • 2

    抱歉是我疏忽了。

    bàoqiàn shì wǒ shūhu le。

    Xin lỗi, tôi đã sơ suất。

  • 3

    他責備了我的疏忽。

    tā zébèi le wǒ de shūhu。

    Anh ấy trách tôi vì sự lơ là của tôi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

疏忽 nghĩa là gì? · Kaori Dict