學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
忽悠
忽悠
hū
you
[ㄏㄨ ㄧㄡ˙]
HỐT DU
HSK 7-9
V
1.
lắc
2.
lung lay
3.
lóe lên (ví dụ: ánh sáng phản chiếu trên nước)
Xem 4 nghĩa còn lại
4.
phấp phới (ví dụ: cờ)
5.
lừa ai đó làm gì
6.
lừa gạt
7.
lừa bịp
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
忽然
hūrán
đột nhiên; bỗng nhiên
忽視
hūshì
sao nhãng; bỏ qua; không để ý; phớt lờ
忽略
hūlüè
bỏ qua; xem nhẹ; phớt lờ
悠閒
yōuxián
nhàn nhã
疏忽
shūhu
sao nhãng
悠久
yōujiǔ
lâu đời (truyền thống, lịch sử, v.v.)
轉悠
zhuànyou
lăn lộn
忽高忽低
hūgāohūdī
lúc tăng vọt lúc giảm mạnh
逐字解
Từng chữ trong từ
忽
hốt
bỗng nhiên
悠
du
dài, xa, xa xôi
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
戶牖
hùyǒu
cửa và cửa sổ
護佑
hùyòu
ban phước và bảo vệ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
忽悠 nghĩa là gì? · Kaori Dict