忽高忽低
hūgāohūdī
[ㄏㄨ ㄍㄠ ㄏㄨ ㄉㄧ]
HỐT CAO HỐT ĐÊ
HSK 7-9
- 1.lúc tăng vọt lúc giảm mạnh

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 高CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.
[ㄏㄨ ㄍㄠ ㄏㄨ ㄉㄧ]
HỐT CAO HỐT ĐÊ
