學華語Kaori Dict

悠久

yōujiǔ

ㄧㄡ ㄐㄧㄡˇ

DU CỬU

HSK 7-9TOCFL 6Adj
  1. 1.lâu đời (truyền thống, lịch sử, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    中國歷史比日本歷史更悠久。

    Zhōngguó lìshǐ bǐ Rìběn lìshǐ gèng yōujiǔ。

    Lịch sử Trung Quốc lâu hơn lịch sử Nhật Bản

  • 2

    京都和奈良都是歷史悠久的古城。

    Jīngdū hé Nàiliáng dōu shì lìshǐyōujiǔ de gǔchéng。

    Kyoto và Nara đều là những thành phố cổ kính

  • 3

    這座有著悠久歷史的貢院被毀了。

    zhè zuò yǒuzhe yōujiǔ lìshǐ de Gòng yuàn bèi huǐ le。

    Ngôi trường có lịch sử lâu đời này đã bị phá hủy

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CỬU (久) – lâu: Người đang bước bị sợi dây níu chân kéo lại — mãi chưa đi được, chờ LÂU thật lâu, thiên trường địa CỬU.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

悠久 nghĩa là gì? · Kaori Dict