學華語Kaori Dict

不久

jiǔ

ㄅㄨˋ ㄐㄧㄡˇ

BẤT CỬU

HSK 2Adj
  1. 1.không lâu (sau)
  2. 2.chẳng bao lâu
  3. 3.sớm
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.ngay sau đó

例句Câu ví dụ

  • 1

    不久以後,他就回國了。

    bù jiǔ yǐ hòu tā jiù huí guó le

    Không lâu sau, ông ấy đã trở về nước

  • 2

    不久就要吃正餐了。

    bùjiǔ jiùyào chī zhèngcān le。

    Sắp đến giờ ăn tối rồi

  • 3

    山崎先生不久就康復了。

    Shānqí xiānsheng bùjiǔ jiù kāngfù le。

    Ông Yamazaki đã hồi phục không lâu sau đó.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • CỬU (久) – lâu: Người đang bước bị sợi dây níu chân kéo lại — mãi chưa đi được, chờ LÂU thật lâu, thiên trường địa CỬU.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不久 nghĩa là gì? · Kaori Dict