學華語Kaori Dict

永久

yǒngjiǔ

ㄩㄥˇ ㄐㄧㄡˇ

VĨNH CỬU

HSK 7-9TOCFL 5Adj
  1. 1.vĩnh cửu
  2. 2.kéo dài
  3. 3.mãi mãi
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.vĩnh viễn
  2. 5.lâu dài

例句Câu ví dụ

  • 1

    請給我你的永久地址。

    qǐng gěi wǒ nǐ de yǒngjiǔ dìzhǐ。

    Xin hãy cho tôi địa chỉ thường trú của anh

  • 2

    在該地區保持永久駐兵。

    zài gāi dìqū bǎochí yǒngjiǔ zhù bīng。

    Giữ lại lực lượng quân sự tại khu vực này

  • 3

    你還年輕,可是沒有永久。

    nǐ hái niánqīng, kěshì méiyǒu yǒngjiǔ。

    Ngươi vẫn còn trẻ, nhưng không phải mãi mãi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CỬU (久) – lâu: Người đang bước bị sợi dây níu chân kéo lại — mãi chưa đi được, chờ LÂU thật lâu, thiên trường địa CỬU.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

永久 nghĩa là gì? · Kaori Dict