永久
yǒngjiǔ
[ㄩㄥˇ ㄐㄧㄡˇ]
VĨNH CỬU
HSK 7-9TOCFL 5Adj

例句Câu ví dụ
- 1
請給我你的永久地址。
qǐng gěi wǒ nǐ de yǒngjiǔ dìzhǐ。
Xin hãy cho tôi địa chỉ thường trú của anh
- 2
在該地區保持永久駐兵。
zài gāi dìqū bǎochí yǒngjiǔ zhù bīng。
Giữ lại lực lượng quân sự tại khu vực này
- 3
你還年輕,可是沒有永久。
nǐ hái niánqīng, kěshì méiyǒu yǒngjiǔ。
Ngươi vẫn còn trẻ, nhưng không phải mãi mãi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 久CỬU (久) – lâu: Người đang bước bị sợi dây níu chân kéo lại — mãi chưa đi được, chờ LÂU thật lâu, thiên trường địa CỬU.