學華語Kaori Dict

永恆

giản thể: 永恒

yǒnghéng

ㄩㄥˇ ㄏㄥˊ

VĨNH HẰNG

HSK 7-9TOCFL 6Adj
  1. 1.vĩnh cửu
  2. 2.mãi mãi
  3. 3.bóng nghĩa: qua đời

例句Câu ví dụ

  • 1

    凡美的事物就是永恆的喜悅。

    fán Měidí shìwù jiùshì yǒnghéng de xǐyuè。

    Mọi vật đẹp đều mang lại niềm vui vĩnh cửu

  • 2

    形式是暫時的,等級才是永恆的。

    xíngshì shì zànshí de, děngjí cái shì yǒnghéng de。

    Hình thức là tạm thời, đẳng cấp mới là vĩnh cửu.

  • 3

    真實是永恆的,不受日常生活所累。

    zhēnshí shì yǒnghéng de, bù shòu rìcháng shēnghuó suǒ lèi。

    Sự thật là vĩnh cửu, không bị gánh nặng của cuộc sống thường ngày ảnh hưởng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

永恆 nghĩa là gì? · Kaori Dict