例句Câu ví dụ
- 1
他們永不言棄。
tāmen yǒngbù yán qì。
Họ không bao giờ bỏ cuộc
- 2
我確定你永不後悔。
wǒ quèdìng nǐ yǒngbù hòuhuǐ。
Tôi chắc chắn bạn sẽ không hối tiếc.
- 3
借錢還得快,友情永不壞。
jièqián hái de kuài, yǒuqíng yǒngbù huài。
Vay tiền phải trả nhanh, tình bạn sẽ không bị tổn thương
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
