學華語Kaori Dict

永不

yǒng

ㄩㄥˇ ㄅㄨˋ

VĨNH BẤT

HSK 7-9
  1. 1.không bao giờ
  2. 2.sẽ không bao giờ

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們永不言棄。

    tāmen yǒngbù yán qì。

    Họ không bao giờ bỏ cuộc

  • 2

    我確定你永不後悔。

    wǒ quèdìng nǐ yǒngbù hòuhuǐ。

    Tôi chắc chắn bạn sẽ không hối tiếc.

  • 3

    借錢還得快,友情永不壞。

    jièqián hái de kuài, yǒuqíng yǒngbù huài。

    Vay tiền phải trả nhanh, tình bạn sẽ không bị tổn thương

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

永不 nghĩa là gì? · Kaori Dict