例句Câu ví dụ
- 1
好久不見。
hǎo jiǔ bu jiàn
Lâu lắm không gặp
- 2
好久不見,你去哪兒了?
hǎo jiǔ bu jiàn nǐ qù nǎr le
Long time no see, where have you been?
- 3
好久不見。
hǎojiǔbujiàn。
Lâu không gặp
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 久CỬU (久) – lâu: Người đang bước bị sợi dây níu chân kéo lại — mãi chưa đi được, chờ LÂU thật lâu, thiên trường địa CỬU.
- 好HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.
