學華語Kaori Dict

好久

hǎojiǔ

ㄏㄠˇ ㄐㄧㄡˇ

HẢO CỬU

HSK 2Adj
  1. 1.một khoảng thời gian khá lâu

例句Câu ví dụ

  • 1

    好久不見。

    hǎo jiǔ bu jiàn

    Lâu lắm không gặp

  • 2

    好久不見,你去哪兒了?

    hǎo jiǔ bu jiàn nǐ qù nǎr le

    Long time no see, where have you been?

  • 3

    好久不見。

    hǎojiǔbujiàn。

    Lâu không gặp

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CỬU (久) – lâu: Người đang bước bị sợi dây níu chân kéo lại — mãi chưa đi được, chờ LÂU thật lâu, thiên trường địa CỬU.
  • HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

好久 nghĩa là gì? · Kaori Dict