有救
yǒujiù
[ㄧㄡˇ ㄐㄧㄡˋ]
HỮU CỨU
- 1.有救 — có thể cứu được; vẫn còn cơ hội; có thể cứu vãn

例句Câu ví dụ
- 1
在您的座位下有救生衣。
zài nín de zuòwèi xià yǒujiù shēng yī。
Có áo phao ở dưới chỗ ngồi của bạn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.