學華語Kaori Dict

有救

yǒujiù

ㄧㄡˇ ㄐㄧㄡˋ

HỮU CỨU

  1. 1.有救 — có thể cứu được; vẫn còn cơ hội; có thể cứu vãn

例句Câu ví dụ

  • 1

    在您的座位下有救生衣。

    zài nín de zuòwèi xià yǒujiù shēng yī。

    Có áo phao ở dưới chỗ ngồi của bạn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

有救 nghĩa là gì? · Kaori Dict