疏通
shūtōng
[ㄕㄨ ㄊㄨㄥ]
SƠ THÔNG
HSK 7-9V
- 1.khai thông
- 2.nạo vét
- 3.dọn đường
Xem 5 nghĩa còn lại
- 4.làm cho thông suốt
- 5.tạo điều kiện
- 6.hòa giải
- 7.vận động
- 8.giải thích (một văn bản)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 通THÔNG (通) – thông suốt: Con đường (辶) chạy xuyên ống (甬) — không gì chặn nổi, THÔNG suốt, giao thông, thông tin liền mạch.