- 1.trở nên xa cách
- 2.xa lạ
- 3.sự xa cách
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.không thân thiện
- 5.để cách xa nhau

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 離LI (離) – rời xa: Con chim (隹) sổ lồng (离) vụt bay — chia LÌA, LI biệt, rời xa nhau.