例句Câu ví dụ
- 1
上海人要樹立上海新形象。
Shànghǎi rén yào shùlì Shànghǎi xīn xíngxiàng。
Người dân Shanghai cần xây dựng hình ảnh mới cho Shanghai
- 2
你應該給你的孩子們樹立好榜樣。
nǐ yīnggāi gěi nǐ de háizimen shùlì hǎo bǎngyàng。
Bạn nên làm gương tốt cho con cái
- 3
我們的究極目標是樹立世界和平。
wǒmen de jiū jí mùbiāo shì shùlì shìjièhépíng。
Mục tiêu cuối cùng của chúng tôi là thiết lập hòa bình thế giới.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 立LẬP (立) – đứng: Người dang hai chân (丷) đứng vững trên mặt đất (一), đầu đội trời (亠) — ĐỨNG thẳng, tự LẬP.
