學華語Kaori Dict

樹立

giản thể: 树立

shù

ㄕㄨˋ ㄌㄧˋ

THỤ LẬP

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.thiết lập
  2. 2.xây dựng

例句Câu ví dụ

  • 1

    上海人要樹立上海新形象。

    Shànghǎi rén yào shùlì Shànghǎi xīn xíngxiàng。

    Người dân Shanghai cần xây dựng hình ảnh mới cho Shanghai

  • 2

    你應該給你的孩子們樹立好榜樣。

    nǐ yīnggāi gěi nǐ de háizimen shùlì hǎo bǎngyàng。

    Bạn nên làm gương tốt cho con cái

  • 3

    我們的究極目標是樹立世界和平。

    wǒmen de jiū jí mùbiāo shì shùlì shìjièhépíng。

    Mục tiêu cuối cùng của chúng tôi là thiết lập hòa bình thế giới.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LẬP (立) – đứng: Người dang hai chân (丷) đứng vững trên mặt đất (一), đầu đội trời (亠) — ĐỨNG thẳng, tự LẬP.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

樹立 nghĩa là gì? · Kaori Dict