學華語Kaori Dict

離不開

giản thể: 离不开

bukāi

ㄌㄧˊ ㄅㄨ˙ ㄎㄞ

LY BẤT KHAI

HSK 4
  1. 1.không thể tách rời
  2. 2.gắn kết không thể tránh khỏi với

例句Câu ví dụ

  • 1

    手機離不開充電器。

    shǒu jī lí bu kāi chōng diàn qì

    Điện thoại không thể thiếu bộ sạc

  • 2

    我一天也離不開這本字典。

    wǒ yī tiān yě líbukāi zhè běnzì diǎn。

    Tôi không thể sống thiếu cuốn từ điển này trong một ngày

  • 3

    工程師不是赤膊上陣的莽夫,要完成自己的任務,必然離不開工具的支持,所以,優秀的工程師,必然從思想上重視工具。

    gōngchéngshī bùshì chìbóshàngzhèn de mǎng fū, yào wánchéng zìjǐ de rènwu, bìrán líbukāi gōngjù de zhīchí, suǒyǐ, yōuxiù de gōngchéngshī, bìrán cóng sīxiǎng shàng zhòngshì gōngjù。

    Kỹ sư không phải là những người dám làm việc mà không dùng công cụ, để hoàn thành nhiệm vụ của mình, họ không thể thiếu sự hỗ trợ của công cụ, vì vậy, kỹ sư xuất sắc nhất định phải coi trọng công cụ trong tư tưởng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!
  • LI (離) – rời xa: Con chim (隹) sổ lồng (离) vụt bay — chia LÌA, LI biệt, rời xa nhau.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

離不開 nghĩa là gì? · Kaori Dict