學華語Kaori Dict

挖掘

jué

ㄨㄚ ㄐㄩㄝˊ

OẠT QUẬT

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.khai quật
  2. 2.đào
  3. 3.bới lên

例句Câu ví dụ

  • 1

    這條路很容易被挖掘,因為地面很鬆軟。

    zhè tiáo lù hěn róngyì bèi wājué, yīnwèi dìmiàn hěn sōngruǎn。

    Con đường này rất dễ bị đào, vì mặt đất quá mềm.

  • 2

    這條路很容易被挖掘,因為地面很松軟。

    zhè tiáo lù hěn róngyì bèi wājué, yīnwèi dìmiàn hěn sōngruǎn。

    Con đường này rất dễ bị đào, vì mặt đất quá mềm.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

挖掘 nghĩa là gì? · Kaori Dict