學華語Kaori Dict

jué

ㄐㄩㄝˊ

QUẬT

例句Câu ví dụ

  • 1

    發掘不存在的某樣東西。

    fājué bù cúnzài de mǒu yàng dōngxi。

    Khám phá một thứ nào đó không tồn tại

  • 2

    這篇報導細掘每一個受訪者的心聲。

    zhè piān bàodǎo xì jué měi yīge shòufǎngzhě de xīnshēng。

    Bài báo này khai thác từng lời tâm sự của mỗi người được phỏng vấn

  • 3

    無事掘小,小事掘大。

    wú shì jué xiǎo, xiǎoshì jué dà。

    Không cần gì cũng vẫn nên hướng cao hơn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

掘 nghĩa là gì? · Kaori Dict