學華語Kaori Dict

juè

ㄐㄩㄝˋ

QUẬT

HSK 7-9Adj
  1. 1.cục cằn; gắt gỏng

Cách đọc khác:juédùng trong 倔強|倔强[jue2 jiang4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    她很倔。

    tā hěn juè。

    Cô ấy rất cứng rắn

  • 2

    他很倔。

    tā hěn juè。

    Anh ấy rất cứng rắn

  • 3

    原來你很倔。

    yuánlái nǐ hěn juè。

    Ban đầu ngươi rất cứng rắn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

倔 nghĩa là gì? · Kaori Dict