倔
juè
[ㄐㄩㄝˋ]
QUẬT
HSK 7-9Adj

例句Câu ví dụ
- 1
她很倔。
tā hěn juè。
Cô ấy rất cứng rắn
- 2
他很倔。
tā hěn juè。
Anh ấy rất cứng rắn
- 3
原來你很倔。
yuánlái nǐ hěn juè。
Ban đầu ngươi rất cứng rắn
[ㄐㄩㄝˋ]
QUẬT

她很倔。
tā hěn juè。
Cô ấy rất cứng rắn
他很倔。
tā hěn juè。
Anh ấy rất cứng rắn
原來你很倔。
yuánlái nǐ hěn juè。
Ban đầu ngươi rất cứng rắn