字義Nghĩa
cứng đầu, cứng nhắc, bất khuấtmáy dịch
juèQUẬT
- 1.cục cằn; gắt gỏng
juéQUẬT
- 1.dùng trong 倔強|倔强[jue2 jiang4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
倔 (形声。从人,屈声。本义顽强,固执) 同本义 倔强倨傲。--《盐铁论》 倔强,谓强梁也。亦双声连语。--《后汉书·张李彭卢传》注 又如倔僵(亦作倔彊”、倔犟”。强硬直傲,不屈于人) 奇谲 突出的。也作崛” 蹑足行伍之间,而倔起阡陌之中。--《史记》 又如倔起(突起,突然兴起) 倔 言语粗直,态度生硬 倔juè言语粗直。态度生硬犟头~脑。 倔jué ⒈ ⒉通"崛"。突出,高起。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 亻 (nhân) chỉ nghĩa, 屈 [qū] chỉ âm.
Một người 亻 không gập mình 屈; 屈 cũng cung cấp âm đọc