學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

gập, uốnmáy dịch

KHUẤT

  1. 1.họ [Qu1]

KHUẤT

  1. 1.cong
  2. 2.bị oan
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

屈〈动〉 (形声。从尸,出声。尸,古文字中是假卧着的人形。本义弯曲) 同本义 屈,拗曲。--《广韵》 凡曲而不伸者皆曰屈。--《正字通》 尺蠖之屈,以求信也。--《易·系辞》 猬缩蠖屈。--马中锡《中山狼传》 不可屈伸。--明·宋濂《送东阳马生序》 安能屈豪杰。--明·张溥《五人墓碑记》 屈膝叩首。--清·方苞《狱中杂记》 不当屈。--清·张廷玉《明史》 又如屈指询算(迷信指用手指占算);屈律(弯曲的样子);屈卮(有弯曲把手的酒杯);屈申(屈伸。屈曲和伸展);诎屈(曲折;弯曲);屈伸(屈曲);屈屈(弯弯曲曲);屈蠖(曲身 屈qū ⒈弯曲,跟伸相对~膝。~指可数。 ⒉低头,妥协,服输,顺从~服。~从。不~不挠。 ⒊冤枉,使人不痛快冤~。委~。受~。 ⒋理亏理~词穷。 ⒌ 屈jué 1.短。 2.竭尽,穷尽。 3.见"屈奇。" 4.通"倔"。参见"屈强"。 5.通"崛"。参见"屈起"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thi) chỉ nghĩa, [chū] chỉ âm.

Thân xác

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 屈 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict