學華語Kaori Dict

屈服

ㄑㄩ ㄈㄨˊ

KHUẤT PHỤC

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.đầu hàng
  2. 2.khuất phục
  3. 3.nhượng bộ
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.(như động từ ngoại động) đánh bại
  2. 5.chế ngự

例句Câu ví dụ

  • 1

    他向權力屈服。

    tā xiàng quánlì qūfú。

    Anh ấy đầu hàng quyền lực

  • 2

    她屈服於誘惑了。

    tā qūfú yú yòuhuò le。

    Cô ấy đã đầu hàng trước sự cám dỗ.

  • 3

    我不會向她屈服。

    wǒ bùhuì xiàng tā qūfú。

    Tôi sẽ không đầu hàng cô ấy

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHỤC (服) – quần áo; phục tùng: Tấm thân (月) người hầu quỳ (卩 tiết) đưa tay (又 hựu) dâng áo — mặc y PHỤC, cúi mình PHỤC tùng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

屈服 nghĩa là gì? · Kaori Dict