學華語Kaori Dict

不屈

ㄅㄨˋ ㄑㄩ

BẤT KHUẤT

  1. 1.không khuất phục
  2. 2.không uốn cong

例句Câu ví dụ

  • 1

    我寧可死也不屈服。

    wǒ nìngkě sǐ yě bùqū fú。

    Tôi宁愿死也不屈服

  • 2

    我寧願死也不屈服。

    wǒ nìngyuàn sǐ yě bùqū fú。

    Tôi宁愿死也不屈服

  • 3

    俗話說:男子漢大丈夫,寧死不屈;可俗話又說:男子漢大丈夫,能屈能伸!

    súhuàshuō: nánzǐhàndàzhàngfu, nìngsǐbùqū; kě súhuà yòu shuō: nánzǐhàndàzhàngfu, néngqūnéngshēn !

    Ngạn ngữ nói: Nam tử hán, đại phu phu,宁愿死也不屈; nhưng ngạn ngữ lại nói: Nam tử hán, đại phu phu, có thể khuất phục cũng có thể dẻo dai

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不屈 nghĩa là gì? · Kaori Dict