叫屈
jiàoqū
[ㄐㄧㄠˋ ㄑㄩ]
KHIẾU KHUẤT
- 1.kêu oan than phiền về bất công
- 2.phàn nàn về nỗi bất hạnh của ai đó

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 叫KHIẾU (叫) – gọi, kêu: Cái miệng (口 khẩu) hét vào cuộn dây rối (丩) — KÊU thật to cho gỡ rối, la lối KHIẾU nại.