學華語Kaori Dict

倔強

giản thể: 倔强

juéjiàng

ㄐㄩㄝˊ ㄐㄧㄤˋ

QUẬT CƯỜNG

HSK 7-9TOCFL 6Adj
  1. 1.cứng đầu; bướng bỉnh; không chịu khuất phục

例句Câu ví dụ

  • 1

    他是個倔強的人。

    tā shì gě juéjiàng de rén。

    Anh là một người cứng đầu

  • 2

    她是個倔強的女孩。

    tā shì gě juéjiàng de nǚhái。

    Cô ấy là một cô gái cứng nhắc

  • 3

    事實是倔強的,但統計是柔順的。

    shìshí shì juéjiàng de, dàn tǒngjì shì róushùn de。

    Sự thật là thứ cứng nhắc, nhưng thống kê lại dễ uốn nắn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

倔強 nghĩa là gì? · Kaori Dict