- 1.cứng đầu; bướng bỉnh; không chịu khuất phục

例句Câu ví dụ
- 1
他是個倔強的人。
tā shì gě juéjiàng de rén。
Anh là một người cứng đầu
- 2
她是個倔強的女孩。
tā shì gě juéjiàng de nǚhái。
Cô ấy là một cô gái cứng nhắc
- 3
事實是倔強的,但統計是柔順的。
shìshí shì juéjiàng de, dàn tǒngjì shì róushùn de。
Sự thật là thứ cứng nhắc, nhưng thống kê lại dễ uốn nắn