學華語Kaori Dict

giản thể:

jué

ㄐㄩㄝˊ

TUYỆT

HSK 6TOCFL 6Adj/Adv
  1. 1.cắt đứt
  2. 2.tuyệt chủng
  3. 3.biến mất
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.tiêu tan
  2. 5.hoàn toàn
  3. 6.không chút nào

例句Câu ví dụ

  • 1

    他絕不放棄。

    tā jué bù fàng qì

    Anh ấy tuyệt đối không bỏ cuộc

  • 2

    湯姆絕沒有敵人。

    Tāngmǔ jué méiyǒu dírén。

    Tom tuyệt đối không có kẻ thù

  • 3

    愚鳩是已滅絕的動物。

    yú jiū shì yǐmiè jué de dòngwù。

    Chim cút là loài động vật đã tuyệt chủng.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

絕 nghĩa là gì? · Kaori Dict