學華語Kaori Dict

滔滔不絕

giản thể: 滔滔不绝

tāotāojué

ㄊㄠ ㄊㄠ ㄅㄨˋ ㄐㄩㄝˊ

THAO THAO BẤT TUYỆT

HSK 7-9TOCFL 6
  1. 1.(thành ngữ) nói liên tục; nói không ngừng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

滔滔不絕 nghĩa là gì? · Kaori Dict