學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

滔 — tràn ngậpmáy dịch

tāoTHAO

  1. 1.(hình thức kết hợp) làm ngập lụt; lũ lụt; dòng nước xiết
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

滔〈形〉 (形声。从水,舀声。本义水势盛大的样子) 同本义 滔,水漫漫大貌。--《说文》 滔,漫也。--《广雅》 象恭滔天。--《书·尧典》 浩浩滔天。 汶水滔滔。--《诗·齐风·载驱》 滔滔江汉。--《诗·小雅·四月》 洪水滔天,浩浩怀山襄陵。--《书·益稷》 又如滔涸(水漫溢与干涸);滔漭(水弥漫浩广的样子);滔滔滚滚,滔漫(大水漫溢) 傲慢,专横霸道 士不滥, 官不滔。--《左传·昭公二十六年》 又如滔德(倨慢不恭的品格) 广大 滔 滔tāo ⒈弥漫,充满洪水~天。~天大罪。 ⒉ ①水势很大波浪~ ~。 ②连续不断~ ~不竭。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thuỷ) chỉ nghĩa, [yǎo] chỉ âm.

thuỷ; nước

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 滔 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict