滔天
tāotiān
[ㄊㄠ ㄊㄧㄢ]
THAO THIÊN
TOCFL 7
- 1.(sóng, cơn giận, thảm họa, tội ác, v.v.) cao ngất; áp đảo; to lớn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.