洪水滔滔
hóngshuǐtāotāo
[ㄏㄨㄥˊ ㄕㄨㄟˇ ㄊㄠ ㄊㄠ]
HỒNG THUỶ THAO THAO
- 1.(thành ngữ) lũ lụt trên diện rộng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
[ㄏㄨㄥˊ ㄕㄨㄟˇ ㄊㄠ ㄊㄠ]
HỒNG THUỶ THAO THAO
