學華語Kaori Dict

絕大多數

giản thể: 绝大多数

juéduōshù

ㄐㄩㄝˊ ㄉㄚˋ ㄉㄨㄛ ㄕㄨˋ

TUYỆT ĐẠI ĐA SỐ

HSK 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    絕大多數人同意。

    jué dà duō shù rén tóng yì

    Đa số tuyệt đối đồng ý

  • 2

    絕大多數芬蘭人對中國人非常友好。

    juédàduōshù Fēnlán rén duì Zhōngguórén fēicháng yǒuhǎo。

    Hầu hết người dân Phần Lan đều rất thân thiện với người Trung Quốc

  • 3

    若追根溯源,絕大多數美國人都是移民。

    ruò zhuīgēnsùyuán, juédàduōshù Měiguórén dōu shì yímín。

    Nếu tìm nguồn gốc, đa số người Mỹ đều là hậu duệ của người nhập cư

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.
  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

絕大多數 nghĩa là gì? · Kaori Dict