- 1.đại đa số

例句Câu ví dụ
- 1
絕大多數人同意。
jué dà duō shù rén tóng yì
Đa số tuyệt đối đồng ý
- 2
絕大多數芬蘭人對中國人非常友好。
juédàduōshù Fēnlán rén duì Zhōngguórén fēicháng yǒuhǎo。
Hầu hết người dân Phần Lan đều rất thân thiện với người Trung Quốc
- 3
若追根溯源,絕大多數美國人都是移民。
ruò zhuīgēnsùyuán, juédàduōshù Měiguórén dōu shì yímín。
Nếu tìm nguồn gốc, đa số người Mỹ đều là hậu duệ của người nhập cư
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 多ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.