學華語Kaori Dict

挖角

jué

ㄨㄚ ㄐㄩㄝˊ

OẠT GIÁC

  1. 1.chiêu mộ (nhân tài, nhân sự từ đối thủ)
  2. 2.thu hút nhân sự (từ đối thủ)
  3. 3.cách phát âm ở Đài Loan: [wa1 jiao3]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

挖角 nghĩa là gì? · Kaori Dict