學華語Kaori Dict

視角

giản thể: 视角

shìjiǎo

ㄕˋ ㄐㄧㄠˇ

THỊ GIÁC

HSK 7-9TOCFL 7N
  1. 1.góc độ quan sát (một vật)
  2. 2.(nghĩa bóng) quan điểm; góc nhìn; khung tham chiếu
  3. 3.(điện ảnh) góc máy quay
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.(nhận thức thị giác) góc thị giác (góc vật được nhìn tạo ra tại mắt)
  2. 5.(nhiếp ảnh) góc nhìn

例句Câu ví dụ

  • 1

    望遠鏡為我們的文明開啟了一種全新的視角來觀察宇宙。

    wàngyuǎnjìng wèi wǒmen de wénmíng kāiqǐ le yīzhǒng quánxīn de shìjiǎo lái guānchá yǔzhòu。

    Kính viễn vọng đã mở ra một góc nhìn mới cho nền văn minh của chúng ta để quan sát vũ trụ

  • 2

    以現代的視角看,科學實現了諸多不可思議的成就。這些成就近乎魔法,只不過被包裝在了理性與技術的外衣之下。

    yǐ xiàndài de shìjiǎo kàn, kēxué shíxiàn le zhūduō bùkěsīyì de chéngjiù。 zhèxiē chéngjiù jìnhu mófǎ, zhǐbuguò bèi bāozhuāng zài le lǐxìng yǔ jìshù de wàiyī zhīxià。

    Theo góc nhìn hiện đại, khoa học đã đạt được nhiều thành tựu kỳ diệu. Những thành tựu này gần như phép thuật, chỉ khác là được bao bọc bởi lớp vỏ của lý trí và công nghệ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỊ (視) – nhìn: Đứng trước bàn thờ (礻) căng mắt nhìn (見) — quan sát kỹ, THỊ lực tốt, truyền hình là điện THỊ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

視角 nghĩa là gì? · Kaori Dict