學華語Kaori Dict

酸甜苦辣

suāntián

ㄙㄨㄢ ㄊㄧㄢˊ ㄎㄨˇ ㄌㄚˋ

TOAN ĐIỀM KHỔ LẠT

HSK 5
  1. 1.chua, ngọt, đắng và cay nóng
  2. 2.nghĩa bóng: niềm vui và nỗi buồn của cuộc sống

例句Câu ví dụ

  • 1

    生活有酸甜苦辣。

    shēng huó yǒu suān tián kǔ là

    Cuộc sống có nhiều vị ngọt, chua, cay, mặn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐIỀM (甜) – ngọt: Cái lưỡi (舌) chạm vị ngọt (甘) — NGỌT lịm tận tim, ĐIỀM ngọt như mía lùi.
  • KHỔ (苦) – đắng/khổ: Cỏ (艹) mọc trên nền đất cổ (古) khô cằn — nhai thử ĐẮNG ngắt, đời cực KHỔ, khổ qua là 'mướp đắng'.
  • LẠT (辣) – cay: Vị cay đắng (辛) trói chặt (束) đầu lưỡi — CAY xé lưỡi! 'Là' một tiếng, cay LẠT bốc khói.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

酸甜苦辣 nghĩa là gì? · Kaori Dict