酸甜苦辣
suāntiánkǔlà
[ㄙㄨㄢ ㄊㄧㄢˊ ㄎㄨˇ ㄌㄚˋ]
TOAN ĐIỀM KHỔ LẠT
HSK 5
- 1.chua, ngọt, đắng và cay nóng
- 2.nghĩa bóng: niềm vui và nỗi buồn của cuộc sống

例句Câu ví dụ
- 1
生活有酸甜苦辣。
shēng huó yǒu suān tián kǔ là
Cuộc sống có nhiều vị ngọt, chua, cay, mặn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 甜ĐIỀM (甜) – ngọt: Cái lưỡi (舌) chạm vị ngọt (甘) — NGỌT lịm tận tim, ĐIỀM ngọt như mía lùi.
- 苦KHỔ (苦) – đắng/khổ: Cỏ (艹) mọc trên nền đất cổ (古) khô cằn — nhai thử ĐẮNG ngắt, đời cực KHỔ, khổ qua là 'mướp đắng'.
- 辣LẠT (辣) – cay: Vị cay đắng (辛) trói chặt (束) đầu lưỡi — CAY xé lưỡi! 'Là' một tiếng, cay LẠT bốc khói.