辣
là
[ㄌㄚˋ]
LẠT
HSK 4TOCFL 2Adj
- 1.cay (nóng)
- 2.hăng
- 3.(ớt, hành sống, v.v.) làm rát
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.nóng bỏng
Cách đọc khác:là — biến thể cũ của 辣[la4]

例句Câu ví dụ
- 1
這個菜有點兒辣,也有點兒酸。
zhè ge cài yǒu diǎnr là yě yǒu diǎnr suān
Món ăn này có chút cay, cũng có chút chua
- 2
好辣?
hǎo là?
Quá cay?
- 3
不是很辣。
bùshì hěn là。
Không quá cay
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 辣LẠT (辣) – cay: Vị cay đắng (辛) trói chặt (束) đầu lưỡi — CAY xé lưỡi! 'Là' một tiếng, cay LẠT bốc khói.