學華語Kaori Dict

辛辣

xīn

ㄒㄧㄣ ㄌㄚˋ

TÂN LẠT

TOCFL 7
  1. 1.cay nồng (mùi vị)
  2. 2.nghĩa bóng: cay nghiệt (phê bình)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我不習慣辛辣的食物。

    wǒ bù xíguàn xīnlà de shíwù。

    Tôi không quen với thức ăn cay

  • 2

    韓國菜以辛辣聞名。

    Hánguó cài yǐ xīnlà wénmíng。

    Ẩm thực Hàn Quốc nổi tiếng với vị cay

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LẠT (辣) – cay: Vị cay đắng (辛) trói chặt (束) đầu lưỡi — CAY xé lưỡi! 'Là' một tiếng, cay LẠT bốc khói.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

辛辣 nghĩa là gì? · Kaori Dict