學華語Kaori Dict

麻辣

ㄇㄚˊ ㄌㄚˋ

MA LẠT

HSK 7-9Adj

例句Câu ví dụ

  • 1

    我最喜歡吃四川菜,尤其是那麻辣的口感讓人上癮!

    wǒ zuì xǐhuan chī Sìchuān cài, yóuqíshì nà málà de kǒugǎn ràng rén shàngyǐn!

    Món ăn tôi thích nhất là món ăn của Tứ Xuyên, đặc biệt là cảm giác cay nóng mà nó mang lại khiến tôi nghiện

  • 2

    廣東料理以清淡鮮甜著稱,與川菜的麻辣風格截然不同。

    Guǎngdōng liàolǐ yǐ qīngdàn xiān tián zhùchēng, yǔ Chuāncài de málà fēnggé jiéránbùtóng。

    Ẩm thực Quảng Đông nổi tiếng với vị thanh nhẹ và ngọt, hoàn toàn khác biệt với phong cách cay nồng của ẩm thực Tứ Xuyên

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LẠT (辣) – cay: Vị cay đắng (辛) trói chặt (束) đầu lưỡi — CAY xé lưỡi! 'Là' một tiếng, cay LẠT bốc khói.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

麻辣 nghĩa là gì? · Kaori Dict