例句Câu ví dụ
- 1
我最喜歡吃四川菜,尤其是那麻辣的口感讓人上癮!
wǒ zuì xǐhuan chī Sìchuān cài, yóuqíshì nà málà de kǒugǎn ràng rén shàngyǐn!
Món ăn tôi thích nhất là món ăn của Tứ Xuyên, đặc biệt là cảm giác cay nóng mà nó mang lại khiến tôi nghiện
- 2
廣東料理以清淡鮮甜著稱,與川菜的麻辣風格截然不同。
Guǎngdōng liàolǐ yǐ qīngdàn xiān tián zhùchēng, yǔ Chuāncài de málà fēnggé jiéránbùtóng。
Ẩm thực Quảng Đông nổi tiếng với vị thanh nhẹ và ngọt, hoàn toàn khác biệt với phong cách cay nồng của ẩm thực Tứ Xuyên
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 辣LẠT (辣) – cay: Vị cay đắng (辛) trói chặt (束) đầu lưỡi — CAY xé lưỡi! 'Là' một tiếng, cay LẠT bốc khói.
