學華語Kaori Dict

芝麻

zhīma

ㄓ ㄇㄚ˙

CHI MA

HSK 7-9TOCFL 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    芝麻開門!

    zhīma kāimén!

    Chữ芝麻 mở cửa!

  • 2

    我吃了黑芝麻冰淇淋。

    wǒ chī le hēi zhīma bīngqílín。

    Tôi đã ăn kem trà xanh đen

  • 3

    我點了一份芝麻麵包,用來製作素食漢堡。

    wǒ diǎn le yī fèn zhīma miànbāo, yònglái zhìzuò sùshí hànbǎo。

    Tôi đã đặt một loại bánh mì có hạt芝麻 để làm món burger chay.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

芝麻 nghĩa là gì? · Kaori Dict