學華語Kaori Dict

麻將

giản thể: 麻将

jiàng

ㄇㄚˊ ㄐㄧㄤˋ

MA TƯỚNG

HSK 7-9N
  1. 1.mạt chược
  2. 2.LT:副[fu4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我聽說他打麻將很厲害。

    wǒ tīngshuō tā dǎ májiàng hěn lìhai。

    Tôi nghe nói anh ấy giỏi chơi xì tố

  • 2

    麻將我偶爾玩一下,因為一入迷的話時間都得耗掉。

    májiàng wǒ ǒuěr wán yīxià, yīnwèi yī rùmí dehuà shíjiān dōu de hào diào。

    Tôi chỉ chơi bài xì dách thỉnh thoảng, bởi nếu say mê thì thời gian sẽ bị lãng phí

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

麻將 nghĩa là gì? · Kaori Dict