例句Câu ví dụ
- 1
他將要出國。
tā jiāng yào chū guó
Anh ấy sắp đi nước ngoài
- 2
他將要睡覺。
tā jiāngyào shuìjiào。
Anh ấy sắp ngủ
- 3
絕對將要下雨。
juéduì jiāngyào xiàyǔ。
Chắc chắn sẽ mưa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 要YẾU (要) – cần, muốn: Cô gái (女 nữ) đội giỏ hàng (覀) trên đầu ra chợ — toàn thứ thiết YẾU mà cô CẦN.
