學華語Kaori Dict

將要

giản thể: 将要

jiāngyào

ㄐㄧㄤ ㄧㄠˋ

TƯƠNG YẾU

HSK 5Adv
  1. 1.sẽ
  2. 2.sắp
  3. 3.sắp sửa

例句Câu ví dụ

  • 1

    他將要出國。

    tā jiāng yào chū guó

    Anh ấy sắp đi nước ngoài

  • 2

    他將要睡覺。

    tā jiāngyào shuìjiào。

    Anh ấy sắp ngủ

  • 3

    絕對將要下雨。

    juéduì jiāngyào xiàyǔ。

    Chắc chắn sẽ mưa

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • YẾU (要) – cần, muốn: Cô gái (女 nữ) đội giỏ hàng (覀) trên đầu ra chợ — toàn thứ thiết YẾU mà cô CẦN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

将要 nghĩa là gì? · Kaori Dict