火辣辣
huǒlàlà
[ㄏㄨㄛˇ ㄌㄚˋ ㄌㄚˋ]
HOẢ LẠT LẠT
HSK 7-9Adj
- 1.nóng rát
- 2.nóng bỏng
- 3.thô lỗ và thẳng thắn
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.khiêu khích
- 5.quyến rũ

例句Câu ví dụ
- 1
眼睛火辣辣地痛。
yǎnjing huǒlàlà de tòng。
Mắt đau như bị đốt
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 火HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!
- 辣LẠT (辣) – cay: Vị cay đắng (辛) trói chặt (束) đầu lưỡi — CAY xé lưỡi! 'Là' một tiếng, cay LẠT bốc khói.