學華語Kaori Dict

煤礦

giản thể: 煤矿

méikuàng

ㄇㄟˊ ㄎㄨㄤˋ

MÔI KHOÁNG

HSK 7-9N

例句Câu ví dụ

  • 1

    有很多工人被困在煤礦里了。

    yǒu hěn duōgōng rén bèikùn zài méikuàng lǐ le。

    Rất nhiều công nhân đã bị mắc kẹt trong hầm mỏ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

煤礦 nghĩa là gì? · Kaori Dict