學華語Kaori Dict

煤氣

giản thể: 煤气

méi

ㄇㄟˊ ㄑㄧˋ

MÔI KHÍ

HSK 5N
  1. 1.khí than
  2. 2.khí đốt (nhiên liệu)

例句Câu ví dụ

  • 1

    廚房用煤氣。

    chú fáng yòng méi qì

    Phòng bếp sử dụng khí

  • 2

    煤氣沒了。

    méiqì méile。

    Khí gas hết rồi

  • 3

    把煤氣關了!

    bǎ méiqì guān le!

    Tắt gas đi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

煤氣 nghĩa là gì? · Kaori Dict