學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

than đámáy dịch

méiMÔI

  1. 1.than
  2. 2.LT:塊|块[kuai4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

煤 (形声。从火,某声。本义烟尘) 同本义 试扫其煤以为墨,黑光如漆,松墨也。--宋·沈括《梦溪笔谈》 指墨 中官欲于苑中作墨灶,取西湖九里松作煤。--宋·陆游《老学庵笔记》 又如煤精(煤的一种。色黑,质硬,可用以雕刻工艺品) 灯芯的余烬,即灯花 煤炭,一种黑色固体矿物 煤méi ⒈也叫"煤炭"或"石炭"。古代植物压埋在地层里,因缺氧、高压、年久等逐渐变化形成的矿物,为黑色或黑褐色,主要成份是碳。它是很重要的燃料和化工原料。 ⒉烟气凝结成的黑灰锅烟~。 ⒊ ⒋

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (hoả) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

lửa

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 煤 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict