例句Câu ví dụ
- 1
你家居然還有煤油爐。
nǐ jiājū rán háiyǒu méiyóu lú。
Nhà anh居然 còn có bếp dầu
- 2
在下雪很多的地方,煤油是不可或缺的東西。
zàixià xuě hěn duō de dìfāng, méiyóu shì bùkěhuòquē de dōngxi。
Ở những nơi tuyết rơi nhiều, xăng dầu là thứ không thể thiếu.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 油DU (油) – dầu: Chất nước (氵) chảy ra từ (由) hạt ép — DẦU ăn loang lóng lánh, xăng DẦU, 'dô dầu' đầy bình.
