學華語Kaori Dict

煤油

méiyóu

ㄇㄟˊ ㄧㄡˊ

MÔI DẦU

例句Câu ví dụ

  • 1

    你家居然還有煤油爐。

    nǐ jiājū rán háiyǒu méiyóu lú。

    Nhà anh居然 còn có bếp dầu

  • 2

    在下雪很多的地方,煤油是不可或缺的東西。

    zàixià xuě hěn duō de dìfāng, méiyóu shì bùkěhuòquē de dōngxi。

    Ở những nơi tuyết rơi nhiều, xăng dầu là thứ không thể thiếu.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DU (油) – dầu: Chất nước (氵) chảy ra từ (由) hạt ép — DẦU ăn loang lóng lánh, xăng DẦU, 'dô dầu' đầy bình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

煤油 nghĩa là gì? · Kaori Dict