學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
元煤
元煤
yuán
méi
[ㄩㄢˊ ㄇㄟˊ]
NGUYÊN MÔI
1.
biến thể của 原煤[yuan2 mei2]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
元
yuán
đơn vị tiền tệ (đặc biệt là nhân dân tệ Trung Quốc)
美元
měiyuán
đô la Mỹ; đô la Mỹ
單元
dānyuán
đơn vị (hình thành một thể)
元旦
Yuándàn
Ngày Tết Nguyên Đán
煤
méi
than
公元
gōngyuán
Công Nguyên
元素
yuánsù
thành phần cơ bản của cái gì đó
煤氣
méiqì
khí than
逐字解
Từng chữ trong từ
元
nguyên
đầu tiên
煤
môi, muồi
than đá
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
原煤
yuánméi
than thô
袁枚
YuánMéi
Yuan Mei (1716-1798), nhà thơ và nhà phê bình nổi tiếng thời Thanh, một trong ba đại thi nhân thời Càn Long 乾嘉三大家
記憶技巧
Mẹo nhớ
元
NGUYÊN (元) – đầu tiên/đồng tiền: Hai (二) nét trên đầu người (儿) — cái ĐẦU là gốc, NGUYÊN thủy; tiêu tiền cũng đếm từng đồng NGUYÊN.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
元煤 nghĩa là gì? · Kaori Dict